губной

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

губной

  1. (Thuộc về) Môi.
    губная помада — sáp [môi]
    лингв.:
    губной звук — âm môi, thần âm
    губной согласный — phụ âm môi

Tham khảo[sửa]