гусиный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
гусиный
- (Thuộc về) Ngỗng.
- гусиное перо — lông ngỗng
- гусиное сало — mỡ ngỗng
- гусиная кожа — gai ốc, da sởn gai ốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гусиный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)