дабһан
Giao diện
Tiếng Buryat
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *dabusun, so sánh với tiếng Mông Cổ давс (davs), tiếng Kalmyk давсн (davsn).
Danh từ
[sửa]дабһан (dabhan)
- Muối.
Từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *dabusun, so sánh với tiếng Mông Cổ давс (davs), tiếng Kalmyk давсн (davsn).
дабһан (dabhan)