Bước tới nội dung

даҳ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: дах -дах

Tiếng Tajik

[sửa]
Số tiếng Tajik (sửa)
100
 ←  1  ←  9 10 11  →  20  → 
1
    Số đếm: даҳ (dah)
    Số thứ tự: даҳум (dahum)

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Ba Tư cổ điển دَهْ (dah).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

даҳ (dah) (chính tả Ba Tư ده)

  1. Mười.