дрянь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
дрянь gc
- собир. (thông tục) — [những] vật xấu, đồ hỏng, đồ bỏ; перен. — (чепуха) [điều] nhảm nhí, bậy bạ
- в знач. сказ. прост.:
- дело дрянь — việc không ra gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дрянь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)