Bước tới nội dung

дёан

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nanai

[sửa]
Số tiếng Nanai (chỉnh sửa)
100[a], [b], [c]
[a], [b]   1  ←  9 10 11  →  20  → 
1[a], [b]
    Số đếm: дёан (ʒoan)
    Số thứ tự: дёая (ʒoaja), дёаячиа (ʒoajačia)
    Số tập hợp: дёани (ʒoani)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Tungus nguyên thủy *ʒuban.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

дёан (ʒoan)

  1. Mười.

Tham khảo

[sửa]