Bước tới nội dung

дёрнуть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Động từ

[sửa]

дёрнуть Hoàn thành

  1. Xem дёргать
  2. (тронуться с места) giật chạy.
    лощади дёрнутьули — những con ngựa giật chạy
  3. .
    чёрт дёрнутьул меня сказать — tôi lỡ lời

Tham khảo

[sửa]