забыть
Giao diện
Xem thêm: забꙑть
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *zabỳti. Theo cách phân tích mặt chữ: за- (za-) + быть (bytʹ).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]забы́ть (zabýtʹ) h.thành (chưa hoàn thành забыва́ть)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của забы́ть (lớp irreg-a, thể hoàn thành, ngoại động từ)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | забы́ть zabýtʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | забы́вший zabývšij |
| bị động | — | забы́тый zabýtyj |
| trạng động từ | — | забы́в zabýv, забы́вши zabývši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | забу́ду zabúdu |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | забу́дешь zabúdešʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | забу́дет zabúdet |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | забу́дем zabúdem |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | забу́дете zabúdete |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | забу́дут zabúdut |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| забу́дь zabúdʹ | забу́дьте zabúdʹte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | забы́л zabýl | забы́ли zabýli |
| giống cái (я/ты/она́) | забы́ла zabýla | |
| giống trung (оно́) | забы́ло zabýlo | |
Bảng chia động từ trước cải cách của забы́ть (lớp irreg-a, thể hoàn thành, ngoại động từ)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | забы́ть zabýtʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | забы́вшій zabývšij |
| bị động | — | забы́тый zabýtyj |
| trạng động từ | — | забы́въ zabýv, забы́вши zabývši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | забу́ду zabúdu |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | забу́дешь zabúdešʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | забу́детъ zabúdet |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | забу́демъ zabúdem |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | забу́дете zabúdete |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | забу́дутъ zabúdut |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| забу́дь zabúdʹ | забу́дьте zabúdʹte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | забы́лъ zabýl | забы́ли zabýli |
| giống cái (я/ты/она́) | забы́ла zabýla | |
| giống trung (оно́) | забы́ло zabýlo | |
Từ liên hệ
[sửa]- забы́вчивость gc (zabývčivostʹ)
- забы́тый (zabýtyj)
- забы́ться (zabýtʹsja)
- забыва́ться (zabyvátʹsja)
- забытьё gt (zabytʹjó)
- незабу́дка (nezabúdka)
- позабы́ть (pozabýtʹ)
- полузабы́тый (poluzabýtyj)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ có tiền tố за- tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Vần:Tiếng Nga/ɨtʲ
- Vần:Tiếng Nga/ɨtʲ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Nga
- Động từ tiếng Nga
- Động từ hoàn thành tiếng Nga
- Russian irregular verbs
- Ngoại động từ tiếng Nga