звёздчатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]звёздчатый (zvjózdčatyj)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | звёздчатый zvjózdčatyj |
звёздчатыи zvjózdčatyi |
| sinh cách | звёздчатыя zvjózdčatyja |
звёздчатыев zvjózdčatyjev |
| dữ cách | звёздчатыю zvjózdčatyju |
звёздчатыям zvjózdčatyjam |
| đối cách | звёздчатый zvjózdčatyj |
звёздчатыи zvjózdčatyi |
| cách công cụ | звёздчатыем zvjózdčatyjem |
звёздчатыями zvjózdčatyjami |
| giới cách | звёздчатые zvjózdčatyje |
звёздчатыях zvjózdčatyjax |
Tham khảo
[sửa]- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “звёздчатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)