иллюминиция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]иллюмини́ция (illjuminícija) gc vs (sinh cách иллюмини́ции, danh cách số nhiều иллюмини́ции, sinh cách số nhiều иллюмини́ций)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | иллюмини́ция illjuminícija |
иллюмини́ции illjuminícii |
| sinh cách | иллюмини́ции illjuminícii |
иллюмини́ций illjuminícij |
| dữ cách | иллюмини́ции illjuminícii |
иллюмини́циям illjuminícijam |
| đối cách | иллюмини́цию illjuminíciju |
иллюмини́ции illjuminícii |
| cách công cụ | иллюмини́цией, иллюмини́циею illjuminícijej, illjuminícijeju |
иллюмини́циями illjuminícijami |
| giới cách | иллюмини́ции illjuminícii |
иллюмини́циях illjuminícijax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “иллюминиция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 6 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a