Bước tới nội dung

имдалдьань

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ имдальдьань)

Tiếng Bắc Yukaghir

[sửa]
Số tiếng Bắc Yukaghir (chỉnh sửa)
50
 ←  4 5 6  → 
    Số đếm: имдалдьань (imdald̦aņ)
    Số thứ tự: имдалдьасчэ (imdald̦asțe)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Yukaghir nguyên thủy *im-

Số từ

[sửa]

имдалдьань (imdald̦aņ)

  1. Số năm.

Tham khảo

[sửa]