исполнительский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
исполнительский
- (Thuộc về) Diễn xuất, trình diễn, biểu diễn.
- исполнительское мастерство — tài nghệ diễn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исполнительский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)