Bước tới nội dung

компютър

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Anh computer.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [komˈpʲu̟tɐr]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

компю́тър (kompjútǎr) 

  1. Máy tính.

Biến cách

Biến cách của компю́тър
số ít số nhiều
bất định компю́тър
kompjútǎr
компю́три
kompjútri
xác định
(dạng chủ ngữ)
компю́търът
kompjútǎrǎt
компю́трите
kompjútrite
xác định
(dạng tân ngữ)
компю́търа
kompjútǎra
count компю́търа
kompjútǎra