кот
Giao diện
Tiếng Nga
Danh từ
кот gđ
- (Con) Mèo đực.
- .
- не всё коту масленица, придёт и великий пост! — посл. — sông có khúc, người có lúc; кот наплакал — rất ít, tí tẹo tèo teo; купить кота в мешке — mua mà không được thấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кот”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)