котёнок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

котёнок

  1. (Con) Mèo con, mãn con.

Tham khảo[sửa]