краснокожий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
краснокожий
- (Có) Da đỏ.
- в знач. сущ. мн.: — краснокожие — dân da đỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “краснокожий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)