крен
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
крен gđ
- (Độ) Nghiêng, nánh.
- пороход идёт с сильным креном — tàu chạy nánh quá, tàu thủy chạy nghiêng nhiều
- (перен.) [sự] chuyển hướng, thiên hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крен”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)