Bước tới nội dung

кёл

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

кёл

  1. hồ.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

кёл (köl)

  1. hồ.

Biến cách

Biến cách của кёл (köl)
số ít số nhiều
danh cách кёл (köl) кёллер (köller)
đối cách кёлню (kölnü) кёллени (kölleni)
dữ cách кёлге (kölge) кёллеге (köllege)
định vị cách кёлде (kölde) кёллерде (köllerde)
ly cách кёлден (kölden) кёллерден (köllerden)
sinh cách кёлню (kölnü) кёллени (kölleni)
Dạng sở hữu của кёл (köl)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách кёлюм (kölüm) кёллерим (köllerim)
đối cách кёлюмню (kölümnü) кёллеримни (köllerimni)
dữ cách кёлюмге (kölümge) кёллериме (köllerime)
định vị cách кёлюмде (kölümde) кёллеримде (köllerimde)
ly cách кёлюмден (kölümden) кёллеримден (köllerimden)
sinh cách кёлюмню (kölümnü) кёллеримни (köllerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách кёлюбюз (kölübüz) кёллерибиз (kölleribiz)
đối cách кёлюбюзню (kölübüznü) кёллерибизни (kölleribizni)
dữ cách кёлюбюзге (kölübüzge) кёллерибизге (kölleribizge)
định vị cách кёлюбюзде (kölübüzde) кёллерибизде (kölleribizde)
ly cách кёлюбюзден (kölübüzden) кёллерибизден (kölleribizden)
sinh cách кёлюбюзню (kölübüznü) кёллерибизни (kölleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách кёлюнг (kölüñ) кёллеринг (kölleriñ)
đối cách кёлюнгню (kölüñnü) кёллерингни (kölleriñni)
dữ cách кёлюнге (kölüñe) кёллеринге (kölleriñe)
định vị cách кёлюнгде (kölüñde) кёллерингде (kölleriñde)
ly cách кёлюнгден (kölüñden) кёллерингден (kölleriñden)
sinh cách кёлюнгню (kölüñnü) кёллерингни (kölleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách кёлюгюз (kölügüz) кёллеригиз (köllerigiz)
đối cách кёлюгюзню (kölügüznü) кёллеригизни (köllerigizni)
dữ cách кёлюгюзге (kölügüzge) кёллеригизге (köllerigizge)
định vị cách кёлюгюзде (kölügüzde) кёллеригизде (köllerigizde)
ly cách кёлюгюзден (kölügüzden) кёллерибизден (kölleribizden)
sinh cách кёлюгюзню (kölügüznü) кёллеригизни (köllerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách кёлю (kölü) кёллери (kölleri)
đối cách кёлюн (kölün) кёллерин (köllerin)
dữ cách кёлюне (kölüne) кёллерине (köllerine)
định vị cách кёлюнде (kölünde) кёллеринде (köllerinde)
ly cách кёлюнден (kölünden) кёллеринден (köllerinden)
sinh cách кёлюню (kölünü) кёллерини (köllerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.