лавровый
Giao diện
Tiếng Nga
Tính từ
лавровый
- (Thuộc về) Nguyệt quế, cây lá thắng.
- лавровый венок — vòng [lá] nguyệt quế, [sự] vinh quang, thắng lợi
- лавровый лист — lá thắng, lá nguyệt quế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лавровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)