ливмя
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Phó từ
ливмя (thông tục)
- :
- дождь ливмя льёт — mưa như cầm chĩnh đổ, mưa như trút
- слёзы ливмя льют — nước mắt như mưa, khóc như mưa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ливмя”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)