мешковатый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

мешковатый

  1. (об одежде) rộng thùng thình, lụng thụng.
  2. (перен.) (о человеке) chậm chạp, vụng về, rù rờ.

Tham khảo[sửa]