молодёжный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
молодёжный
- (Thuộc về) Thanh niên, tuổi trẻ.
- молодёжная песня — bài hát thanh niên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “молодёжный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)