муж
Giao diện
Tiếng Nga
Danh từ
муж gđ ((ед., мн. 12b ))
- (Супруг) [Người] chồng.
- мой муж — nhà tôi, chồng tôi
- уст. поэт. — (Мужчина) bậc nam nhi, bậc trượng phu
- учёный муж — các nhà bác học vĩ đại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “муж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)