Bước tới nội dung

найман

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Buryat

[sửa]
Số đếm tiếng Buryat
 <  7 8 9  > 
    Số đếm : найман (najman)

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Mông Cổ trung đại ᠨ᠋ᠠᠢ᠍ᠮᠠᠨ (naiman), từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *nayiman. So sánh với tiếng Kalmyk нәәмн (näämn), tiếng Mông Cổ найм (najm),.v.v.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /nɛː.man/, [nɛː.mʷɐɴ̟]
  • Tách âm: най‧ман

Số từ

[sửa]

найман (najman)

  1. Tám.

Tiếng Mông Cổ

[sửa]
Chữ Mông CổChữ Kirin
ᠨᠠᠶᠢᠮᠠᠨ
(nayiman)
найман
(najman)

Số từ

[sửa]

найман (najman)

  1. Dạng oblique của найм (najm, “tám”)

Từ liên hệ

[sửa]