найман
Giao diện
Tiếng Buryat
[sửa]| < 7 | 8 | 9 > |
|---|---|---|
| Số đếm : найман (najman) | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mông Cổ trung đại ᠨ᠋ᠠᠢ᠍ᠮᠠᠨ (naiman), từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *nayiman. So sánh với tiếng Kalmyk нәәмн (näämn), tiếng Mông Cổ найм (najm),.v.v.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]найман (najman)
- Tám.
Tiếng Mông Cổ
[sửa]| Chữ Mông Cổ | Chữ Kirin |
|---|---|
| ᠨᠠᠶᠢᠮᠠᠨ (nayiman) | найман (najman) |
Số từ
[sửa]найман (najman)
Từ liên hệ
[sửa]- найм (najm)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ trung đại tiếng Buryat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ trung đại tiếng Buryat
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Buryat
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Buryat
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Buryat
- Số từ tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Số từ tiếng Mông Cổ
- tiếng Mông Cổ Từ 2 âm tiết
- Số đếm tiếng Mông Cổ