невдомёк
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Phó từ
невдомёк
- в знач. сказ. (thông tục) — :
- мне и невдомёк — cái đó thật là tôi không ngờ đến ( không nghĩ ra)
- мне невдомёк, что... — tôi không ngờ là...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “невдомёк”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)