ненормированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
ненормированный
- Không định mức.
- ненормированный труд — lao động không định mức
- ненормированный рабочий день — ngày lao động không định mức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ненормированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)