обозначить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
обозначить Hoàn thành
- Xem обозначать 1, 2, 4.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обозначить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
обозначить Hoàn thành