обозначать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

обозначать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обозначить) ‚(В)

  1. (помечать) đánh dấu, ghi dấu, ghi, biểu thị.
  2. (указывать, называть) chỉ định, chỉ rõ, định , xác định.
    тк. несов. — (значить) có nghĩa là
  3. (делать заметным) làm lên, làm nổi rõ.

Tham khảo[sửa]