осёл

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-1*b осёл

  1. (Con) Lừa (Asinus).
    бран. — đồ ngu, đồ thân lừa ưa nặng
  2. .
    упрямый как осёл — = đầu bò đầu bướu

Tham khảo[sửa]