Bước tới nội dung

панҷ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tajik

[sửa]
Số tiếng Tajik (sửa)
50
[a], [b]   4 5 6  → 
    Số đếm: панҷ (panj)
    Số thứ tự: панҷум (panjum)

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Ba Tư cổ điển پَنْج (panj).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

панҷ (panj) (chính tả Ba Tư پنج)

  1. Số năm.