переводный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
переводный
- (о литературе) [đã] dịch.
- переводный роман — [cuốn, quyển] tiểu thuyết dịch
- :
- переводный вексель — фин. — hối phiếu
- переводный бланк — ngân phiếu, bưu phiếu, măng-đa
- :
- переводный экзамен — kỳ thi lên lớp (chuyển lớp)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переводный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)