Bước tới nội dung

покатость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

покатость gc

  1. (Độ) Dốc thoai thoải.
  2. (место) [chỗ] dốc thoai thoải.

Tham khảo