помесячный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
помесячный
- Hằng tháng, hàng tháng.
- помесячный доход — thu nhập hằng tháng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “помесячный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)