призёр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
призёр gđ
- Người được giải, người thắng cuộc.
- призёр Олимпийских игр — người được giải Thế vận hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “призёр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)