Bước tới nội dung

приёмный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

приёмный

  1. (Thuộc về) Tiếp khách.
    приёмный день а) — ngày tiếp khách; б) — (у врача) — ngày khám bệnh
    приёмные часы а) — giờ tiếp khách; б) — (у врача) — giờ khám bệnh
    приёмные экзамены — kỳ thi vào học
    приёмная комиссия — ban tuyển sinh
    тех., радио — [để] thu
    приёмная станция радио — đài thu
    в знач. сущ. ж.: приёмная — phòng tiếp khách, phòng tiếp tân, phòng khách, phòng tiếp
    приёмныйсын — con [trai] nuôi, dưỡng tử
    приёмная дочь — con [gái] nuôi, dưỡng nữ
    приёмный отец — bố nuôi, cha nuôi, dưỡng phụ, nghĩa phụ
    приёмная мать — mẹ nuôi, dưỡng mẫu, nghĩa mẫu

Tham khảo[sửa]