противотанковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
противотанковый
- (Để) Chống tăng, chống xe tăng.
- противотанковое ружьё — [khẩu] súng chống tăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “противотанковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)