Bước tới nội dung

пуркиин кунэль

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nam Yukaghir

[sửa]

Chuyển tự

Số từ

пуркиин кунэль

  1. bảy mươi.

Tham khảo

  • P. E. Prokopyeva. Русско-Югагирский Разговорник (лесной диалект) [Sổ tay tiếng Nga - Yukaghir (phương ngữ Rừng)]. Yakutsk, 2013.