ради
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của ради
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rádi |
| khoa học | radi |
| Anh | radi |
| Đức | radi |
| Việt | rađi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Giới từ
ради (,(Р))
- Vì, cho.
- ради меня, вас, него — vì tôi, vì anh, vì nó
- ради кого? — vì (cho) ai?
- ради кого стараться? — cố gắng vì (cho) ai?, vì ai mà cố gắng
- ради чего?, чего ради? — để làm gì?, việc gì mà phải làm thế?
- шутки ради — cho nó vui, để chơi, để đùa
- .
- ради рабога, бога ради, ради всего святого — lạy trời, xin hãy làm ơn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ради”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)