разведённый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

разведённый

  1. Đã ly dị, đã ly hôn.

Tham khảo[sửa]