развёртывание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
развёртывание gt
- (развитие) [sự] phát triển, mở rộng, khai triển.
- (воен.) [sự] triển khai, khai triển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “развёртывание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)