режиссёр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
режиссёр gđ
- (Người, nhà) Đạo diễn.
- помощник режиссёра — phó đạo diện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “режиссёр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)