рекламный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

рекламный

  1. (Thuộc về) Quảng cáo.

Tham khảo[sửa]