ремённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
ремённый
- (Bằng) Cua-roa, cuaroa, đai truyền, đai.
- ремённый привод — [dây] cua-roa, cuaroa, đai truyền, đai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ремённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)