Bước tới nội dung

ренк

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

ренк (renk)

  1. màu sắc.
    Đồng nghĩa: тюс (tüs)

Biến cách

Biến cách của ренк (renk)
số ít số nhiều
danh cách ренк (renk) ренклер (renkler)
đối cách ренкни (renkni) ренклени (renkleni)
dữ cách ренкге (renkge) ренклеге (renklege)
định vị cách ренкде (renkde) ренклерде (renklerde)
ly cách ренкден (renkden) ренклерден (renklerden)
sinh cách ренкни (renkni) ренклени (renkleni)
Dạng sở hữu của ренк (renk)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách ренким (renkim) ренклерим (renklerim)
đối cách ренкимни (renkimni) ренклеримни (renklerimni)
dữ cách ренкимге (renkimge) ренклериме (renklerime)
định vị cách ренкимде (renkimde) ренклеримде (renklerimde)
ly cách ренкимден (renkimden) ренклеримден (renklerimden)
sinh cách ренкимни (renkimni) ренклеримни (renklerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách ренкибиз (renkibiz) ренклерибиз (renkleribiz)
đối cách ренкибизни (renkibizni) ренклерибизни (renkleribizni)
dữ cách ренкибизге (renkibizge) ренклерибизге (renkleribizge)
định vị cách ренкибизде (renkibizde) ренклерибизде (renkleribizde)
ly cách ренкибизден (renkibizden) ренклерибизден (renkleribizden)
sinh cách ренкибизни (renkibizni) ренклерибизни (renkleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách ренкинг (renkiñ) ренклеринг (renkleriñ)
đối cách ренкингни (renkiñni) ренклерингни (renkleriñni)
dữ cách ренкинге (renkiñe) ренклеринге (renkleriñe)
định vị cách ренкингде (renkiñde) ренклерингде (renkleriñde)
ly cách ренкингден (renkiñden) ренклерингден (renkleriñden)
sinh cách ренкингни (renkiñni) ренклерингни (renkleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách ренкигиз (renkigiz) ренклеригиз (renklerigiz)
đối cách ренкигизни (renkigizni) ренклеригизни (renklerigizni)
dữ cách ренкигизге (renkigizge) ренклеригизге (renklerigizge)
định vị cách ренкигизде (renkigizde) ренклеригизде (renklerigizde)
ly cách ренкигизден (renkigizden) ренклерибизден (renkleribizden)
sinh cách ренкигизни (renkigizni) ренклеригизни (renklerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách ренки (renki) ренклери (renkleri)
đối cách ренкин (renkin) ренклерин (renklerin)
dữ cách ренкине (renkine) ренклерине (renklerine)
định vị cách ренкинде (renkinde) ренклеринде (renklerinde)
ly cách ренкинден (renkinden) ренклеринден (renklerinden)
sinh cách ренкини (renkini) ренклерини (renklerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.