Bước tới nội dung

русский язык

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈrusːkʲɪj (j)ɪˈzɨk]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

ру́сский язы́к (rússkij jazýk)  vs (sinh cách ру́сского языка́, danh cách số nhiều ру́сские языки́, sinh cách số nhiều ру́сских языко́в)

  1. Tiếng Nga.

Biến cách

[sửa]

Đồng nghĩa

[sửa]

Xem thêm

[sửa]