русский язык
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ру́сский язы́к (rússkij jazýk) gđ vs (sinh cách ру́сского языка́, danh cách số nhiều ру́сские языки́, sinh cách số nhiều ру́сских языко́в)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ру́сский язы́к rússkij jazýk |
ру́сские языки́ rússkije jazykí |
| sinh cách | ру́сского языка́ rússkovo jazyká |
ру́сских языко́в rússkix jazykóv |
| dữ cách | ру́сскому языку́ rússkomu jazykú |
ру́сским языка́м rússkim jazykám |
| đối cách | ру́сский язы́к rússkij jazýk |
ру́сские языки́ rússkije jazykí |
| cách công cụ | ру́сским языко́м rússkim jazykóm |
ру́сскими языка́ми rússkimi jazykámi |
| giới cách | ру́сском языке́ rússkom jazyké |
ру́сских языка́х rússkix jazykáx |
Đồng nghĩa
[sửa]- ру́сский (rússkij)
Xem thêm
[sửa]- по-ру́сски (po-rússki)
- росси́йский (rossíjskij)
- Росси́я (Rossíja)
- россия́нин (rossijánin), россия́нка (rossijánka)
- русеть (rusetʹ), обрусеть (obrusetʹ)
- вели́кий (velíkij) и (i) могу́чий (mogúčij)
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm b
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm b
