язык

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

язы́к

Số ít Số nhiều
Nguyên cách язык языки
Đối cách язык языки
Sinh cách языка языков
Tạo cách языком языками
Dữ cách языку языкам
Giới cách языке языках
  1. (Ngôn ngữ học) Hệ thống truyền tin dùng lời nói hay dùng chữ hoặc ký hiệu để diễn tả câu hay là âm.

Từ dẫn xuất[sửa]