самотёк
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
самотёк gđ
- (Sự) Tự chảy.
- (перен.) [sự] tự phát, buông trôi, buông xuôi.
- пустить дело на самотёк — buông trôi (buông xuôi) công việc, bỏ mặc công việc muốn ra sao thì sao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самотёк”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)