сейф

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

сейф

  1. (Cái) Tủ sắt, két sắt.

Tham khảo[sửa]