снег
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
снег gđ
- Tuyết.
- мокрый~ — tuyết ướt
- снег идёт — tuyết sa, tuyết rơi, trời tuyết
- занесенный снегом — phủ đầy tuyết
- покрытый, одетый снегом — phủ tuyết
- (Свалиться) Как ~на голову bất thình lình, đánh đùng một cái, đột nhiên.
- нужен как прошлогодный снег — hoàn toàn không cần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снег”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)