сын
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
[sửa]сын gđ (,(ед. 1a, мн. 12b : ~овья и 1b: ~ы ))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сын”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
сын gđ (,(ед. 1a, мн. 12b : ~овья и 1b: ~ы ))